Đồ ăn thức đựng
Direct English translation
Food and containers.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ chung các vật dụng, đồ đạc dùng trong sinh hoạt gia đình. Thường dùng để nói khái quát về đồ dùng trong nhà.
English explanation
Refers generally to household utensils and everyday domestic items. It is used as a broad term for things used in the home.